
Việt Nam
Phú Thọ
Việt Nam
3.663.700
Dân số
2024 · Wikidata
GMT+07:00
Giờ địa phương
Asia/Ho_Chi_Minh
Tên trong các ngôn ngữ khác
| Tiếng Việt | Phú Thọ |
|---|
| Tiếng Anh | Phú Thọ |
|---|
| Tiếng Ả Rập | محافظة فو تاه |
|---|
| Tiếng Trung | 富壽省 |
|---|
| Tiếng Nga | Футхо |
|---|
| Tiếng Tây Ban Nha | Phú Thọ |
|---|
| Tiếng Pháp | Phú Thọ |
|---|
| Tiếng Hindi | फ़ू थो |
|---|
| Tiếng Nhật | フート省 |
|---|
| Tiếng Hàn | 푸토성 |
|---|
| Tiếng Bồ Đào Nha | Phu Tho |
|---|
| Tiếng Đức | Phú Thọ |
|---|
Vị trí
- Quốc gia
- Việt Nam
- Tọa độ
- 21.3333°, 105.1667°
- Diện tích
- 9.361 km²
- Độ cao
- 78 m
Thành phố lớn lân cận
Giờ địa phương
- Giờ địa phương
- GMT+07:00
- Múi giờ
- Giờ Đông Dương · Asia/Ho_Chi_Minh · GMT+07:00
IANA tz (zone.tab) · CLDR