local.yohaku.city
Việt Nam

Hà Nội

Tiếng Anh: Hanoi · Việt Nam

8.717.600
Dân số
2024 · Wikidata
GMT+07:00
Giờ địa phương
Asia/Ho_Chi_Minh
16 m
Độ cao
Wikidata

Tên trong các ngôn ngữ khác

Tiếng ViệtHà Nội
Tiếng AnhHanoi
Tiếng Ả Rậpهانوي
Tiếng Trung河內
Tiếng NgaХаной
Tiếng Tây Ban NhaHanói
Tiếng PhápHanoï
Tiếng Hindiहनोई
Tiếng Nhậtハノイ
Tiếng Hàn하노이
Tiếng Bồ Đào NhaHanói
Tiếng ĐứcHanoi

Vị trí

Mở trên OpenStreetMap · Natural Earth 1:110m

Quốc gia
Việt Nam
Tọa độ
21.0245°, 105.8412°
Diện tích
3.360 km²
Độ cao
16 m

Thành phố lớn lân cận

Giờ địa phương

Giờ địa phương
GMT+07:00
Múi giờ
Giờ Đông Dương · Asia/Ho_Chi_Minh · GMT+07:00

IANA tz (zone.tab) · CLDR

Dân số

Dân số
8.717.600 (2024)
Nguồn
Acó ngày và nguồn · Wikidata Q1858

Nơi khác · Việt Nam

Thành phố Hồ Chí MinhĐồng NaiCần ThơHải PhòngQuảng NinhHuế