Tiếng Anh: Hanoi · Việt Nam
| Tiếng Việt | Hà Nội |
|---|---|
| Tiếng Anh | Hanoi |
| Tiếng Ả Rập | هانوي |
| Tiếng Trung | 河內 |
| Tiếng Nga | Ханой |
| Tiếng Tây Ban Nha | Hanói |
| Tiếng Pháp | Hanoï |
| Tiếng Hindi | हनोई |
| Tiếng Nhật | ハノイ |
| Tiếng Hàn | 하노이 |
| Tiếng Bồ Đào Nha | Hanói |
| Tiếng Đức | Hanoi |
Mở trên OpenStreetMap · Natural Earth 1:110m
IANA tz (zone.tab) · CLDR