
Việt Nam
Nghệ An
Việt Nam
3.472.300
Dân số
2024 · Wikidata
GMT+07:00
Giờ địa phương
Asia/Ho_Chi_Minh
Tên trong các ngôn ngữ khác
| Tiếng Việt | Nghệ An |
|---|
| Tiếng Anh | Nghệ An |
|---|
| Tiếng Ả Rập | محافظة ني أن |
|---|
| Tiếng Trung | 乂安省 |
|---|
| Tiếng Nga | Нгеан |
|---|
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghệ An |
|---|
| Tiếng Pháp | Nghệ An |
|---|
| Tiếng Hindi | गे आन |
|---|
| Tiếng Nhật | ゲアン省 |
|---|
| Tiếng Hàn | 응에안성 |
|---|
| Tiếng Bồ Đào Nha | Nghe An |
|---|
| Tiếng Đức | Nghệ An |
|---|
Vị trí
- Quốc gia
- Việt Nam
- Tọa độ
- 19.3333°, 104.8333°
- Diện tích
- 16.486 km²
- Độ cao
- 331 m
Thành phố lớn lân cận
Giờ địa phương
- Giờ địa phương
- GMT+07:00
- Múi giờ
- Giờ Đông Dương · Asia/Ho_Chi_Minh · GMT+07:00
IANA tz (zone.tab) · CLDR
Nơi khác · Nghệ An