
Việt Nam
Lào Cai
Việt Nam
1.656.600
Dân số
2024 · Wikidata
GMT+07:00
Giờ địa phương
Asia/Ho_Chi_Minh
Tên trong các ngôn ngữ khác
| Tiếng Việt | Lào Cai |
|---|
| Tiếng Anh | Lào Cai |
|---|
| Tiếng Ả Rập | محافظة لاو كاي |
|---|
| Tiếng Trung | 老街省 |
|---|
| Tiếng Nga | Лаокай |
|---|
| Tiếng Tây Ban Nha | Lao Cai |
|---|
| Tiếng Pháp | Lào Cai |
|---|
| Tiếng Hindi | लाओ काई |
|---|
| Tiếng Nhật | ラオカイ省 |
|---|
| Tiếng Hàn | 라오까이성 |
|---|
| Tiếng Bồ Đào Nha | Lao Cai |
|---|
| Tiếng Đức | Lào Cai |
|---|
Vị trí
- Quốc gia
- Việt Nam
- Tọa độ
- 22.3000°, 104.1667°
- Diện tích
- 13.257 km²
- Độ cao
- 213 m
Thành phố lớn lân cận
Giờ địa phương
- Giờ địa phương
- GMT+07:00
- Múi giờ
- Giờ Đông Dương · Asia/Ho_Chi_Minh · GMT+07:00
IANA tz (zone.tab) · CLDR
Nơi khác · Lào Cai