Việt Nam
| Tiếng Việt | Tây Ninh |
|---|---|
| Tiếng Anh | Tây Ninh |
| Tiếng Ả Rập | محافظة تاي ننه |
| Tiếng Trung | 西寧省 |
| Tiếng Nga | Тэйнинь |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tây Ninh |
| Tiếng Pháp | Tây Ninh |
| Tiếng Hindi | तय निन |
| Tiếng Nhật | タイニン省 |
| Tiếng Hàn | 떠이닌성 |
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tay Ninh |
| Tiếng Đức | Tây Ninh |
Mở trên OpenStreetMap · Natural Earth 1:110m
IANA tz (zone.tab) · CLDR